Máy tiện CNC hạng nặng AnnnYang DY-2000C

Thông số kỹ thuật Máy tiện CNC hạng nặng AnnnYang DY-2000C
| MODEL | DY-2000C | DY-2100C | DY-2200C | DY-2300C | |
| Khả năng gia công | Chiều dài chống tâm | 2000 / 3000 / 4000 / 5000 / 6000 / 7000 / 8000 / 9000 / 10000 / 11000 / 12000 ~ 40000 mm | |||
| Đường kính lớn nhất của mâm cặp | 2000 mm | 2100 mm | 2200 mm | 2300 mm | |
| Đường kính vật tiện | 1460 mm | 1560 mm | 1660 mm | 1760 mm | |
| Băng máy | Chiều rộng băng máy | 1150 mm | |||
| Trục chính | Mũi trục chính | A2-15, 230 mm, L: 20-97, M: 97-200, H: 200-400 | |||
| Đường kính mâm cặp | A2-20, 310 mm, L: 20-97, M: 97-200, H: 200-350 | ||||
| Đường kính xuyên nòng trục chính | A2-20, 360 mm, L: 20-97, M: 97-200, H: 200-300 | ||||
| Tốc độ trục chính (rpm) | A2-28, 410 mm, L: 20-97, M: 97-200, H: 200-250 | ||||
| Hành trình | Hành trình trục X | 1000 mm | 1050 mm | 1100 mm | 1150 mm |
| Hành trình trục Z | Same as distance between centers | ||||
| Tốc độ | Bước tiến chạy dao nhanh trục X | 5 M/min | |||
| Bước tiến chạy dao nhanh trục Z | 5 M/min | ||||
| Tốc độ bước tiến cắt | 0.001 – 500 mm/rev (0.0004″ – 20″/rev) | ||||
| Động cơ | Động cơ chính | Siemens spindle motor 1PH7184-NF, 51 kw, 325 Nm | |||
| Động cơ điều chỉnh tốc độ vô cấp | — | ||||
| Động cơ servo trục X | Siemens or Fanuc or Siemens servo motor 1FK7103-5AF71, 18 Nm, 3.37 kw, 3000 rpm | ||||
| Siemens or Fanuc or Siemens servo motor 1FK7103-5AF71, 48 Nm, 8.17 kw, 3000 rpm | |||||
| Động cơ servo trục Z | 100 W | ||||
| 450 W, 6 ~ 10 bar | |||||
| Động cơ bơm dầu | 3 hp (2.2 kw) | ||||
| Động cơ bơm tưới nguội | 20 L | ||||
| Động cơ bơm thủy lực (optional) | 8 L | ||||
| Bể chứa dung dịch | Bể chứa dầu thủy lực (Optional) | 50 mm | |||
| Bể chứa dầu bôi trơn | 80 mm | ||||
| Ụ Động | Đường kính mũi chống tâm | 250 mm | |||
| Hành trình mũi chống tâm | 500 mm | ||||
| Độ côn mũi chống tâm | MT7 | ||||
| Chiều dài máy (mm) | 7430 / 8430 / 9430 / 10430 / 11430 / 12430 / 13430 / 14430 / 15430 / 16430 / 17430 ~ | ||||
| Chiều rộng máy (mm) | 3405 / 3505 / 3605 / 3705 | ||||
| Chiều cao máy (mm) | 3020 / 3070 / 3120 / 3170 | ||||
| Trọng lượng máy (kg) | 24000 / 26000 / 28000 / 30000 / 32000 / 34000 / 36000 / 38000 / 40000 / 42000 / 44000 ~ | ||||
Liên hệ để được tư vấn và đặt hàng
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp giải pháp CNC, đội ngũ kỹ sư của chúng tôi luôn hướng đến dịch vụ bảo trì bảo dưỡng máy sau khi bán hàng.
Quý Khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Công Ty TNHH Giải Pháp Và Thiết Bị Hi-Tech
ĐT: 098 638 4466
Email: hitech@thietbihitech.com.vn




