Giải Pháp

Gia Công

Khuôn Mẫu

ĐỘ CHÍNH XÁC TUYỆT ĐỐI – BỀ MẶT HOÀN HẢO – RÚT NGẮN THỜI GIAN – TỐI ƯU CHI PHÍ 

Quy Trình Gia Công Khuôn Mẫu

01

Phay Tạo Vỏ Khuôn

Gia công phay thô các mặt ngoài, tạo hình dáng võ khuôn

Máy Phay Khoả Mặt Tạo Vỏ Khuôn

02

Phay gia công biên dạng khuôn

Gia công tinh các bề mặt, biên dạng 2D, 3D, hóc khuôn

Máy Phay CNC Wele Đài Loan

03

Máy Khoan Lỗ – Cắt Dây CNC

Gia công các chi tiết sâu, rãnh nhỏ, góc khuất

Máy Khoan Lỗ – Cắt Dây CNC Đài Loan

04

Máy Bắn Điện EDM

Gia công các chi tiết có biên dạng phức tạp

Máy Bắn Điện EDM Oscarmax

05

Mài phẳng và mài tinh

Xử lý bề mặt đạt độ bóng yêu cầu và dộ chính xác cực cao

Máy Mài Phẳng Palmary

06

Đánh Bóng – Lắp ráp & kiểm tra

Lắp ráp hoàn chỉnh, kiểm tra kích thước và test thử khuôn

Máy Đo Kiểm 3D CMM

Danh Sách Máy Móc Phù Hợp Cho Từng Công Đoạn Gia Công Khuôn Mẫu

Máy Phay Tạo Vỏ Khuôn

GOODA TH-600NCH là trung tâm gia công CNC hai trục chính với thiết kế cột di động, chuyên dùng để phay, khoan và taro các tấm thép kích thước lớn, mặt bích, chi tiết dạng vòng, linh kiện ngành năng lượng mới và nhiều loại phôi khác. Máy hỗ trợ gia công cả lỗ xuyên và lỗ mù trên vật liệu kim loại cũng như vật liệu composite, đáp ứng nhu cầu sản xuất hàng loạt với độ chính xác cao và khả năng tự động hóa vượt trội.

Ngoài ra, máy có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu thực tế của từng doanh nghiệp, mang lại giải pháp gia công linh hoạt và tối ưu cho từng ứng dụng.

Đặc điểm nổi bật

Thiết bị phụ trợ (Auxiliary Devices)

  • Cơ cấu kẹp phôi tự động thu vào: Trong quá trình cấp phôi, bộ kẹp sẽ tự động thu lại để tạo không gian cho việc nạp phôi nhanh chóng và an toàn. Sau khi cấp phôi hoàn tất, bộ kẹp sẽ tự động mở rộng để cố định phôi chắc chắn.
  • Hỗ trợ tích hợp tay máy (Robot): Máy có thể trang bị tay máy tự động để thực hiện cấp và lấy phôi, giúp tăng mức độ tự động hóa, nâng cao năng suất và giảm sự can thiệp của người vận hành.

 

Bàn xoay chính xác (Precision Rotary Table)

  • Máy được trang bị bàn xoay chia độ chính xác cao của Đài Loan, cho khả năng định vị nhanh và chính xác.
  • Kết cấu bàn xoay có độ cứng vững cao, đáp ứng tốt các ứng dụng gia công cắt gọt nặng, đảm bảo độ chính xác và hiệu quả gia công trong thời gian dài.

Trục chính hiệu suất cao

  • Thiết kế độ cứng vững cao, giảm rung động trong quá trình gia công.
  • Mô-men xoắn lớn, đáp ứng các nguyên công cắt gọt nặng.
  • Độ chính xác cao, đảm bảo chất lượng bề mặt và độ ổn định khi gia công.
  • Tương thích với dao phay đường kính lớn, giúp nâng cao hiệu suất bóc tách vật liệu và rút ngắn thời gian gia công.

Ưu điểm

1. Hệ thống dẫn hướng (Guideway)

  • Trục Z sử dụng ray trượt cứng (Hard Guideway) có độ cứng vững cao, trong khi trục X và Y sử dụng ray dẫn hướng tuyến tính con lăn (Roller Linear Guideway), đáp ứng hiệu quả các ứng dụng gia công tải nặng.
  • Chỉ với một lần gá đặt, máy có thể thực hiện liên tục nhiều nguyên công như phay, khoan, taro và các quy trình gia công khác, giúp nâng cao độ chính xác, giảm thời gian chuẩn bị và tăng năng suất sản xuất.

3. Hệ điều khiển (System)

  • Máy được trang bị hệ điều khiển Mitsubishi chính hãng, nổi bật với khả năng xử lý dữ liệu mạnh mẽ, vận hành ổn định và độ tin cậy cao.
  • Động cơ trục chính Mitsubishi công suất lớn mang lại khả năng đáp ứng nhanh, kiểm soát chính xác và duy trì hiệu suất ổn định trong suốt quá trình gia công.
  • Sự kết hợp giữa hệ điều khiển và động cơ đồng bộ giúp nâng cao độ chính xác, tăng năng suất và đảm bảo chất lượng gia công ngay cả với các chi tiết có yêu cầu khắt khe.


2. Kết cấu thân máy (Casting)

  • Thân máy được đúc từ gang HT300 chất lượng cao, mang lại độ ổn định vượt trội và khả năng chống biến dạng trong quá trình vận hành.
  • Thiết kế đế máy khẩu độ lớn giúp phân tán đều trọng lượng và lực cắt phát sinh trong quá trình gia công.
  • Kết cấu tổng thể có độ cứng vững cao, đảm bảo độ ổn định khi gia công, đặc biệt trong các ứng dụng cắt gọt tải nặng và gia công chính xác liên tục.

4. Hệ thống ổ dao kép (Dual Tool Magazine)

  • Máy được trang bị hệ thống ổ chứa dao kép kết hợp bộ thay dao tự động tốc độ cao (ATC), giúp rút ngắn thời gian thay dao và tối ưu chu trình gia công.
  • Chỉ với một lần gá đặt, máy có thể hoàn thành liên tục nhiều nguyên công như phay, khoan và taro, hạn chế việc gá đặt lại phôi.
  • Đặc biệt phù hợp cho gia công hàng loạt các chi tiết cỡ vừa và lớn, góp phần nâng cao năng suất, giảm thời gian chu kỳ và tối ưu hiệu quả sản xuất.

Thông số kỹ thuật máy GOODA TH-600NCH

Hạng mục Thông số Giá trị Đơn vị
Khả năng gia công Chiều dài phôi tối đa 600 (bàn xoay) mm
  Chiều rộng phôi tối đa 600 mm
  Chiều cao phôi tối đa 550 mm
Bàn làm việc Kích thước bàn 600 × 600 mm
  Tải trọng tối đa 2.000 kg
Trục chính (Truyền động dây đai) Đường kính trục chính Ø190 –
  Công suất động cơ trục chính 2 × 18.5 kW
  Chuẩn côn trục chính BT50 –
  Tốc độ trục chính 50 – 1.500 rpm
  Đường kính khoan thép 10 – 20 mm
  Khả năng taro thép M12 – M24 –
  Lượng cắt tối đa 2 × 1.5 mm
  Đường kính dao tối đa 150 mm
  Chiều dài dao tối đa 280 mm
Động cơ Servo Công suất các trục X/Y1/Y2/Z1/Z2/B 3 / 3 / 3 / 3 / 3 / 2 kW
  Tốc độ chạy nhanh trục X/Y/Z 8.000 mm/phút
Hệ thống thay dao tự động (ATC) Số lượng dao 24 dao
Kích thước & trọng lượng máy Trọng lượng máy 16 tấn
  Kích thước máy (D × R × C) 5.563 × 4.325 × 3.207 mm

Ghi chú

Các thông số trên chỉ mang tính tham khảo. Để nhận thông số chi tiết hoặc cấu hình theo yêu cầu, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.

Các sản phẩm tương tự

Máy Phay Khoả Mặt Tạo Vỏ Khuôn SWJ2515

Máy Phay Khoả Mặt Tạo Vỏ Khuôn SWJ1940

Máy Phay Khoả Mặt Tạo Vỏ Khuôn GDM-1550NC

AA Series – Trung tâm gia công đứng WELE

Dòng WELE AA Series là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ gia công chính xác, kết cấu có độ cứng vững cao và hiệu suất cắt gọt vượt trội. Được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành sản xuất hiện đại, mỗi model trong dòng AA đều được chế tạo với thân máy bằng gang Meehanite chất lượng cao, mang lại khả năng chống rung, độ ổn định và tuổi thọ lâu dài.

Các bề mặt tiếp xúc quan trọng được cạo rà thủ công (Hand Scraping) nhằm tăng độ chính xác khi lắp ráp và cải thiện khả năng giảm rung trong quá trình gia công. Hệ thống ray trượt hộp Boxway phủ Turcite B kết hợp với vít me bi căng trước (Pre-tensioned Ballscrew) trên cả ba trục giúp chuyển động mượt mà, chịu tải lớn và duy trì độ chính xác ngay cả khi gia công nặng.

Mỗi trục đều được căn chỉnh chính xác bằng kỹ thuật cạo rà chuẩn kết hợp hiệu chuẩn bằng máy đo giao thoa laser (Laser Interferometer), đảm bảo độ chính xác hình học và khả năng lặp lại trong thời gian dài, kể cả khi vận hành ở tốc độ cao hoặc gia công các chi tiết có hình dạng phức tạp.

Ngoài ra, toàn bộ dòng AA Series được trang bị đầu trục chính hộp số cơ khí hai cấp (Two-Speed Gear Head) nổi tiếng của WELE, cung cấp mô-men xoắn lớn ở tốc độ thấp và tốc độ cao khi cần gia công tinh. Nhờ đó, máy đáp ứng linh hoạt từ gia công thô, bán tinh đến gia công tinh, đồng thời nâng cao tuổi thọ dao cụ và hiệu quả cắt gọt.

Kết hợp với hệ thống thoát phoi thông minh, thiết kế thân thiện với người vận hành và kết cấu máy có độ cứng vững cao, WELE AA Series mang đến giải pháp gia công mạnh mẽ, chính xác và ổn định cho nhiều lĩnh vực như chế tạo khuôn mẫu, cơ khí chính xác, thiết bị công nghiệp, năng lượng, hàng không và sản xuất linh kiện yêu cầu độ chính xác cao.

Được thiết kế để ổn định. Tối ưu cho hiệu suất gia công.

Mỗi model trong dòng WELE AA Series đều được chế tạo từ gang Meehanite chất lượng cao, được tối ưu bằng phân tích phần tử hữu hạn (FEM) nhằm tạo nên kết cấu thân máy và cột trụ có độ cứng vững vượt trội. Thiết kế này giúp máy hấp thụ hiệu quả lực cắt lớn mà không bị biến dạng, duy trì độ chính xác ngay cả trong các điều kiện gia công tải nặng.

Kết cấu đối xứng cùng bệ máy rộng giúp phân bổ khối lượng hợp lý và cân bằng nhiệt trong suốt quá trình vận hành, giảm thiểu sai lệch hình học khi gia công liên tục trong thời gian dài. Đồng thời, hệ thống gân tăng cứng được bố trí tối ưu trên toàn bộ thân máy giúp nâng cao khả năng giảm rung, mang lại chất lượng bề mặt vượt trội ngay cả trong các nguyên công cắt gọt mạnh.

 

WELE áp dụng các tiêu chuẩn chế tạo chính xác cao để trang bị cho AA Series hệ thống ray dẫn hướng con lăn tải trọng lớn trên tất cả các trục, đảm bảo chuyển động mượt mà, loại bỏ độ rơ và duy trì độ chính xác ổn định dưới tải trọng lớn.

Ở một số model, máy được trang bị hệ thống truyền động vít me bi kép (Dual Ballscrew), giúp đồng bộ chuyển động, tăng độ ổn định và cải thiện độ chính xác định vị trên các hành trình dài.

Hệ thống cân bằng trục Z giúp giảm tải cho cụm trục chính và bộ truyền động, góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị và nâng cao độ ổn định trong quá trình vận hành.

Toàn bộ các bề mặt lắp ráp quan trọng đều được cạo rà thủ công (Hand Scraping) và hiệu chuẩn bằng máy đo giao thoa laser (Laser Interferometer) nhằm đảm bảo độ phẳng, độ thẳng và độ chính xác hình học của máy. Nhờ đó, WELE AA Series luôn duy trì độ chính xác cao, độ ổn định lâu dài và năng suất vượt trội, đáp ứng các yêu cầu gia công khắt khe trong ngành khuôn mẫu, cơ khí chính xác và sản xuất công nghiệp hiện đại.

Sức mạnh và độ chính xác cho mọi ứng dụng gia công

Được thiết kế để mang lại công suất mạnh mẽ, độ cứng vững vượt trội và độ chính xác cao, các tùy chọn trục chính của WELE đáp ứng linh hoạt từ gia công tinh tốc độ cao đến gia công thô tải nặng trên nhiều loại vật liệu khác nhau.

Trục chính truyền động hộp số 6.000 vòng/phút (Tiêu chuẩn)

  • Hệ thống truyền động bánh răng (Gear-Driven) chịu tải nặng, cung cấp mô-men xoắn tối đa cho các nguyên công cắt gọt mạnh.
  • Phù hợp cho gia công thô, cắt gọt vật liệu cứng và các ứng dụng yêu cầu lực cắt lớn.
  • Công suất liên tục 22/26 kW (30/35 HP), mô-men xoắn cực đại 658 Nm, mang lại hiệu suất gia công ổn định.
  • Chuẩn côn Big Plus CAT50, tăng độ cứng vững, giảm rung động và nâng cao độ chính xác khi gia công.

Trục chính động cơ tích hợp 15.000 vòng/phút (Tùy chọn)

  • Thiết kế Direct Drive (truyền động trực tiếp) tốc độ cao, tối ưu cho các nguyên công gia công chính xác và gia công tinh.
  • Khả năng tăng tốc nhanh, đồng thời giảm hiện tượng sinh nhiệt trong quá trình vận hành liên tục.
  • Lý tưởng cho gia công nhôm, khuôn mẫu, chi tiết có nhiều bề mặt phức tạp và các ứng dụng yêu cầu tốc độ cắt cao.
  • Kết cấu động cơ tích hợp (Integral Motor) giúp giảm rung động, cải thiện chất lượng bề mặt và nâng cao độ chính xác gia công.

Ưu điểm nổi bật

  • Hai tùy chọn trục chính đáp ứng linh hoạt từ gia công tải nặng đến gia công tốc độ cao.
  • Mô-men xoắn lớn cho khả năng bóc tách vật liệu hiệu quả.
  • Độ cứng vững cao giúp kéo dài tuổi thọ dao cụ và đảm bảo độ chính xác ổn định.
  • Chất lượng bề mặt vượt trội ngay cả khi gia công các chi tiết có yêu cầu cao.
  • Phù hợp với các ngành khuôn mẫu, cơ khí chính xác, hàng không, ô tô, thiết bị công nghiệp và gia công linh kiện chính xác.

Thông số kỹ thuật AA Series (AAx65)

Thông số Đơn vị AA965 AA1165 AA1365 AA1565
Hành trình trục X mm 900 1100 1300 1500
Hành trình trục Y mm 650 650 650 650
Hành trình trục Z mm 600 600 600 600
Khoảng cách từ đầu trục chính đến tâm bàn mm 125–725 125–725 125–725 125–725
Kích thước bàn (X) mm 1100 1300 1450 1650
Kích thước bàn (Y) mm 650 650 650 650
Tải trọng bàn kg 900 1100 1300 1500
Công suất động cơ trục chính kW 7.5 / 11 7.5 / 11 7.5 / 11 7.5 / 11
Tốc độ trục chính rpm 8.000 8.000 8.000 8.000
Chuẩn côn trục chính – BT40 BT40 BT40 BT40
Tốc độ chạy nhanh trục X mm/phút 24.000 24.000 24.000 15.000
Tốc độ chạy nhanh trục Y mm/phút 24.000 24.000 24.000 15.000
Tốc độ chạy nhanh trục Z mm/phút 20.000 20.000 20.000 12.000
Tốc độ chạy dao mm/phút 1–10.000 1–10.000 1–10.000 1–8.000
Sức chứa ổ dao dao 20 20 20 20
Đường kính dao tối đa (không có dao liền kề) mm 80 / 150 80 / 150 80 / 150 110 / 200
Chiều dài dao tối đa mm 250 250 250 300
Khối lượng dao tối đa kg 7 7 7 15
Độ chính xác định vị (VDI/DGQ 3441) mm ≤0.012 ≤0.012 ≤0.012 ≤0.015
Độ chính xác lặp lại (VDI/DGQ 3441) mm ≤0.006 ≤0.006 ≤0.006 ≤0.008
Chiều dài máy mm 2940 3200 3630 4110
Chiều rộng máy mm 2240 2240 2240 2240
Chiều cao máy mm 2940 2940 2940 2940
Trọng lượng máy kg 7000 7200 7600 8100

Các sản phẩm tương tự

Máy Phay CNC AA1480

Máy Phay CNC AA1890

Máy Phay CNC AA2590

Micro Drill EDM (Máy khoan lỗ EDM siêu nhỏ)

Gia công tia lửa điện (EDM) là phương pháp loại bỏ vật liệu bằng các xung phóng điện (tia lửa điện) giữa điện cực và phôi để tạo ra hình dạng hoặc chiều sâu mong muốn. Quá trình gia công không tạo lực cắt cơ học, không cần sử dụng dao cắt truyền thống, vì vậy hoàn toàn khác với các phương pháp gia công thông thường.

Micro Drill EDM là một dạng chuyên biệt của công nghệ EDM, được thiết kế để khoan các lỗ có đường kính siêu nhỏ, lỗ sâu và lỗ có tỷ lệ chiều sâu trên đường kính lớn với độ chính xác rất cao. Công nghệ này đặc biệt phù hợp cho các vật liệu cứng, đã qua nhiệt luyện hoặc khó gia công bằng phương pháp cắt gọt thông thường.

Ưu điểm nổi bật

  • Gia công lỗ siêu nhỏ với độ chính xác cao.
  • Không tạo lực cắt lên chi tiết, hạn chế biến dạng phôi.
  • Dễ dàng gia công thép tôi cứng, hợp kim cứng, carbide, titan và các vật liệu dẫn điện khó gia công.
  • Đáp ứng các yêu cầu khoan lỗ sâu, lỗ mù và lỗ có tỷ lệ chiều sâu lớn.
  • Phù hợp cho các ngành khuôn mẫu, hàng không, y tế, linh kiện điện tử, ô tô và cơ khí chính xác.

Thông số kỹ thuật

Thông số Đơn vị Giá trị
Hành trình bàn X mm 600
Hành trình bàn Y mm 400
Hành trình Servo (W) mm 500
Hành trình đầu dẫn hướng (Guide) mm 500
Kích thước phôi tối đa (R × S) mm 870 × 750
Khoảng cách từ đầu dẫn hướng Ø30 mm đến mặt bàn mm 25 – 525
Khối lượng phôi tối đa kg 690
Kích thước bàn làm việc (R × S) mm 650 × 450
Trọng lượng máy kg 2.000

Bộ phát xung (Generator)

Thông số Đơn vị Giá trị
Dòng điện gia công tối đa A 60
Công suất tiêu thụ tổng kVA 10
Trọng lượng bộ phát xung kg 370

Hệ thống điện môi (Dielectric System)

Thông số Đơn vị Giá trị
Dung tích bồn chứa dầu điện môi L 120
Độ mịn lõi lọc μm 10
Số lượng lõi lọc cái 2

Ghi chú kỹ thuật

  • Guide Travel: Hành trình của cụm đầu dẫn hướng điện cực.
  • Servo Travel (W): Hành trình trục W điều khiển đầu điện cực lên xuống.
  • Generator: Bộ phát xung EDM, quyết định tốc độ và chất lượng gia công.
  • Dielectric: Hệ thống dầu điện môi dùng để làm mát, cách điện và cuốn trôi mạt gia công trong quá trình khoan EDM.

Các sản phẩm tương tự

Máy Khoan Lỗ EDM

Model: EXD 400

Máy Khoan Lỗ EDM

Model: EXD 435

Máy Khoan Lỗ EDM

Model: EXD 1060

Máy Khoan Lỗ EDM

Model: ZNC PLUS – 550

Máy Khoan Lỗ EDM

Model: ZNC PLUS – 755

Máy Cắt Dây CNC – Hãng Aristech Đài Loan

Tính năng nổi bật

Đa chức năng 

  • Chỉ cần nhập đường kính dây điện cực, vật liệu phôi, chiều dày phôi và chất lượng bề mặt mong muốn, hệ thống sẽ tự động thiết lập chế độ gia công tối ưu từ bộ nhớ.
  • Có thể thực hiện gia công lần cắt thứ hai, thứ ba và thứ tư. Các thông số cắt tinh được tự động thiết lập thông qua chức năng Retrace (gia công lại theo đường cắt).

Phục hồi sau đứt dây

  • Khi dây điện cực bị đứt trong quá trình gia công, chỉ cần nhấn nút Wire Return, máy sẽ tự động quay về vị trí đứt dây.
  • Sau khi luồn lại dây, nhấn Wire để máy tự động tiếp tục gia công chính xác từ vị trí trước khi đứt.

Điều khiển làm mát nước

  • Bộ biến tần điều khiển bơm và hệ thống làm mát giúp duy trì cân bằng nhiệt cho toàn bộ máy.
  • Giảm hiện tượng giãn nở nhiệt của vật liệu trong quá trình gia công ngập dầu, từ đó nâng cao độ chính xác.

Hệ thống luồn dây

  • Người vận hành chỉ cần đưa dây điện cực qua đầu dẫn hướng dưới, hệ thống tia nước sẽ tự động kéo dây đến bộ thu dây.
  • Trang bị mạch công suất sử dụng Transistor MOS.
  • Dòng cắt tối đa 25 A.
  • Khả năng gia công liên tục với chiều dày lên tới 180 mm/phút (tùy điều kiện gia công, dây Ø0.25 mm, vật liệu SKD-11).
  • Mẫu thử theo tiêu chuẩn CW-10.

Hộp điều khiển từ xa

  • Hộp điều khiển từ xa tích hợp hầu hết các chức năng giúp người vận hành thao tác thuận tiện hơn.
  • Bộ điều khiển sử dụng máy tính công nghiệp (IPC) với CPU kép.
  • Hệ điều hành Microsoft Windows, hỗ trợ CF Card và giao tiếp RS-232C.

 

Đặc điểm kết cấu

A. Trang bị hệ thống luồn dây bán tự động, sử dụng dây điện cực đường kính Ø0.20 – Ø0.30 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng gia công.

B. Hệ thống kiểm soát độ dẫn điện tự động kết hợp làm mát nước giúp duy trì điều kiện gia công ổn định trong suốt quá trình vận hành.

C. Sử dụng động cơ Servo AC kết hợp vít me bi và ray dẫn hướng tuyến tính cho các trục X, Y, U, V, Z, mang lại độ chính xác định vị và độ lặp lại cao. Toàn bộ hành trình được hiệu chuẩn bằng máy đo giao thoa laser.

D. Trục U-V sử dụng đầu dẫn hướng có độ cứng cao, đảm bảo độ ổn định và độ chính xác khi gia công côn.

E. Thiết kế đầu dẫn hướng điều chỉnh, hỗ trợ nhiều hình dạng gia công khác nhau và giúp thay thế, bảo trì thuận tiện.

F. Trang bị hệ thống lọc chất lượng cao cùng bộ xử lý trao đổi ion, giúp dầu điện môi luôn sạch. Bơm áp suất cao cung cấp tia nước mạnh và ổn định.

G. Thân máy chế tạo từ gang Meehanite đã qua xử lý nhiệt giảm ứng suất, đảm bảo độ cứng vững cao, phân bố tải trọng đồng đều và hạn chế biến dạng do nhiệt.

H. Trang bị hệ thống luồn dây bán tự động, trong đó đầu dẫn hướng dưới sử dụng cơ cấu tia nước để hỗ trợ kéo dây.

Chức năng CNC (CNC Function)

  • Gia công gương (Mirror Image)
  • Bù sai số bước vít (Pitch Error Compensation)
  • Lưu giới hạn hành trình (Stored Stroke Limit)
  • Khóa máy (Machine Lock)
  • Định vị tự động (Automatic Positioning)
  • Quay về điểm bắt đầu (Start Point Return)
  • Hoán đổi trục (Axis Exchange)
  • Bù song song (Parallel Compensation)
  • Chạy thử không cắt (Dry Run)
  • Khóa bàn làm việc (tùy chọn)
  • Nhập dữ liệu bằng tay (MDI)
  • Tạm dừng chương trình (Hold)
  • Bù khe hở (Backlash Compensation)
  • Giới hạn phần mềm (Software Limit)
  • Chạy từng khối lệnh (Single Block)
  • Dừng tùy chọn (Optional Stop)
  • Tự động phục hồi nguồn (Automatic Power Recovery)
  • Quay về điểm gốc (Reference Point Return)
  • Chức năng Retrace (Trace Function)
  • Chức năng chạy nền (Background Edit)
  • Gia công côn và bo góc R (Taper Cutting / Corner R)
  • Hiển thị tiếng Trung / tiếng Anh
  • Chức năng Retrace
  • Chẩn đoán hệ thống (Diagnostic Function)
  • Chuyển đổi hệ Mét / Inch
  • Dừng theo từng khối lệnh
  • Hiển thị đường chạy dao
  • Sao chép / Xóa chương trình
  • Gia công trên và dưới với thông số khác nhau
  • Giao tiếp RS-232

Thông số máy

Thông số Đơn vị CW-50
Phương pháp gia công – Gia công ngập / Phun (Submerge / Flushing)
Kích thước phôi tối đa (R × S × C) mm 1000 × 690 × 300
Khối lượng phôi tối đa kg 800
Hành trình trục X × Y mm 600 × 400
Hành trình trục Z mm 300
Hành trình trục U × V mm ±60 × ±60
Tốc độ chạy nhanh trục X-Y mm/phút 900
Độ nhám bề mặt tốt nhất μm Ra 0.65
Hệ truyền động – Servo AC
Đường kính dây điện cực tiêu chuẩn mm Ø0.25 (tùy chọn Ø0.15 ~ Ø0.30)
Tốc độ cấp dây m/phút 0 – 15
Lực căng dây gf 200 – 2500
Góc cắt côn tối đa ° ±15° / 80 mm
Khối lượng cuộn dây tối đa kg 6
Kích thước máy (R × S × C) mm 1136 × 900 × 530 (thân máy)
1272 × 862 × 480 (bồn chứa)
Trọng lượng máy kg 2800

Hệ thống dung dịch điện môi

Thông số Đơn vị CW-50
Dung tích bồn chứa L 1215 / 420
Bộ lọc – Lọc giấy (Paper Filter)
Nhựa trao đổi ion L 15
Điều khiển độ dẫn điện – Tiêu chuẩn
Điều khiển nhiệt độ dung dịch – Tự động (Tùy chọn)
Kích thước hệ thống lọc (R × S × C) mm 1200 × 1800 × 1470
950 × 1400 × 1290
Khối lượng tịnh (không gồm nước) kg 280

Bộ phát xung (Generator)

Thông số Đơn vị CW-50
Hệ thống mạch công suất – Power MOS Transistor
Dòng gia công tối đa A 25
Điện áp V 145
Cấp bảo vệ – IP10
Thời gian ngắt μs 50

Bộ điều khiển CNC

Thông số CW-50
Thiết bị nhập liệu Bàn phím, USB, cổng LAN
Màn hình LCD TFT 15 inch
Hệ điều khiển 32-bit, CPU đơn, Servo vòng kín
Trục điều khiển X, Y, U, V, Z (trục Z định vị bằng tay quay NP)
Độ phân giải cài đặt 0.001 mm
Giá trị lệnh tối đa ±9999.999 mm
Nội suy Tuyến tính / Cung tròn
Chế độ lập trình Tuyệt đối / Gia tăng
Điều khiển lượng chạy dao Servo / Điều khiển hằng số
Hệ số Scale 0.001 ~ 9999.999
Chức năng cắt nhiều lần Retrace và tự động lưu dữ liệu gia công
Bộ nhớ công nghệ 0 – 9999
Kích thước tủ điều khiển 600 × 870 × 1850 mm
Nguồn điện yêu cầu 3 pha 220V ±10%, 13 kVA

Các sản phẩm tương tự

Máy Cắt Dây CNC

Model: CW-10, CW-10S (AWT)

Máy Cắt Dây CNC

Model: CW-30, CW-30S (AWT)

Máy Cắt Dây CNC

Model: CW-40, CW-40S (AWT)

Máy Cắt Dây CNC

Model: CW-70, CW-70S (AWT)

Die Sinker EDM (Máy bắn điện EDM)

Máy bắn điện EDM (Die Sinker EDM), còn được gọi là Máy xung định hình EDM, là phương pháp gia công bằng tia lửa điện sử dụng điện cực tạo hình để gia công trực tiếp lên phôi, chuyên dùng trong chế tạo khuôn ép nhựa, khuôn dập, khuôn đúc và các chi tiết có biên dạng phức tạp.

Công nghệ Gia công tia lửa điện (Electrical Discharge Machining – EDM) hoạt động dựa trên các xung phóng điện giữa điện cực và chi tiết gia công, giúp loại bỏ vật liệu để tạo ra hình dạng, kích thước và độ sâu theo yêu cầu.

Không giống các phương pháp cắt gọt truyền thống, EDM không tạo lực cắt cơ học và không sử dụng dao cắt, do đó có thể gia công hiệu quả các vật liệu có độ cứng cao, vật liệu đã qua nhiệt luyện hoặc các chi tiết có hình dạng phức tạp mà phương pháp gia công thông thường khó thực hiện.

OSCARMAX là thương hiệu đến từ Đài Loan, chuyên nghiên cứu, phát triển và sản xuất các dòng máy gia công tia lửa điện EDM với độ chính xác cao, đáp ứng nhu cầu gia công khuôn mẫu và cơ khí chính xác trong nhiều ngành công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật của Die Sinker EDM

  • Gia công chính xác các hốc khuôn và biên dạng phức tạp.
  • Không chịu ảnh hưởng bởi độ cứng của vật liệu gia công.
  • Không phát sinh lực cắt, hạn chế biến dạng chi tiết.
  • Gia công hiệu quả thép tôi, carbide, hợp kim cứng, titan và các vật liệu dẫn điện khác.
  • Độ chính xác và chất lượng bề mặt cao.
  • Thích hợp cho các ngành khuôn mẫu, ô tô, hàng không, điện tử, thiết bị y tế và cơ khí chính xác.

Thông số kỹ thuật

Thông số Đơn vị Giá trị
Hành trình trục X mm 1000
Hành trình trục Y mm 600
Hành trình trục Z mm 500
Kích thước phôi tối đa (R × S) mm 1670 × 990
Chiều cao đổ đầy tối đa của bồn dầu điện môi mm 460
Khoảng cách từ đầu kẹp điện cực đến mặt bàn mm 260 – 760
Khối lượng phôi tối đa kg 4500
Khối lượng điện cực tối đa kg 350
Kích thước bàn làm việc (R × S) mm 1250 × 750
Trọng lượng máy kg 5500

Bộ phát xung (Generator)

Thông số Đơn vị Giá trị
Dòng gia công tối đa A 120
Công suất tiêu thụ tổng kVA 12
Trọng lượng bộ phát xung kg 380

Hệ thống dầu điện môi (Dielectric System)

Thông số Đơn vị Giá trị
Dung tích bồn chứa dầu điện môi L 1610
Độ mịn lõi lọc μm 20
Số lượng lõi lọc cái 6

Các sản phẩm tương tự

Máy Bắn Điện EDM

Model: EX-750

Máy Bắn Điện EDM

Model: NX-1060

Máy Bắn Điện EDM

Model: EX-1270

Máy mài phẳng Palmary tên tiếng Anh – Surface Grinder Machine, đây là dòng máy mài được sử dụng để mài bề mặt phẳng của sản phẩm cần gia công cắt gọt. Đây là một quá trình gia công mài mòn, trong đó một viên đá mài được bao phủ bởi các hạt thô (đá mài) chuyển động theo chiều lên xuống giữa bàn kẹp và viên đá mài, trong khi đó bàn kẹp có thể di chuyển theo phương X và Y để điều chỉnh vị trí của chi tiết cần mài phẳng, cắt các mảnh kim loại hoặc phi kim từ phôi, làm cho bề mặt của nó trở nên phẳng và mịn hơn.

PSG-AHR

Hydraulic & NC Series

2000 mm

Kích Thức Bàn Từ

600 mm

Khoảng Cách Tối Đa Từ Tâm Trục Chính Đến Bàn Máy

405 x 50 x 127 mm

Đường Kính Lớn Nhất Của Đá Mài

 

Giới thiệu (Introduction)

Dòng máy mài phẳng được thiết kế với mục tiêu mang lại độ chính xác cao và năng suất gia công vượt trội. Kết cấu máy sử dụng gang đúc chất lượng cao kết hợp với thiết kế cơ khí tối ưu, giúp loại bỏ ứng suất dư bên trong vật liệu, đồng thời tăng cường độ cứng vững, độ ổn định và khả năng duy trì độ chính xác trong suốt quá trình vận hành.

Máy đáp ứng hiệu quả các yêu cầu gia công từ mài thô đến mài tinh, mang lại chất lượng bề mặt đồng đều, độ chính xác cao và tuổi thọ lâu dài. Với kết cấu chắc chắn và khả năng vận hành ổn định, đây là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực gia công khuôn mẫu, cơ khí chính xác, linh kiện công nghiệp và sản xuất hàng loạt.

Phụ kiện tiêu chuẩn

Bộ vít cân chỉnh và đế cân chỉnh máy (Leveling Screw & Plates) Dụng cụ cân chỉnh và hộp dụng cụ (Leveling Pad & Tool Box)
Cảo tháo mặt bích đá mài (Flange Extractor) Giá cân bằng đá mài (Wheel Balancing Stand)
Đá mài (Grinding Wheel) Trục cân bằng đá mài (Wheel Balancing Arbor)
Bộ sửa đá kim cương (Diamond Wheel Dresser) Hệ thống làm mát (Coolant System – chỉ áp dụng cho model PSC-C50/C60/C70)
Mặt bích gá đá mài (Wheel Flange)  
Hệ thống làm mát (Coolant System) Hệ thống hút bụi kết hợp làm mát
Hệ thống hút bụi (Dust Suction System) Bộ tách từ trong dung dịch làm mát (Magnetic Coolant Separator)
Lọc giấy (Paper Filter) Nâng hạ nhanh trục đứng (Power Rapid for Vertical)
Hệ thống ăn dao tự động AD5 (Chức năng NC) Bàn từ điện / Bàn từ vĩnh cửu (Electro / Permanent Magnetic Chuck)
Bộ khử từ tự động cho bàn từ Hệ thống sửa đá và bù đá tự động NC
Thiết bị sửa đá song song (Parallel Dresser)  

Phụ kiện lựa chọn

Thông số kỹ thuật máy mài phẳng PSG-AHR Series

Thông số PSG-50200AHR PSG-60200AHR PSG-70200AHR
Kích thước bàn làm việc 500 × 2000 mm 600 × 2000 mm 700 × 2000 mm
Kích thước mài tối đa 500 × 2000 mm 600 × 2000 mm 700 × 2000 mm
Khoảng cách tối đa từ tâm trục chính đến mặt bàn 600 mm
Tốc độ bàn 5 – 25 m/phút
Kiểu ray dẫn hướng bàn Ray V và ray phẳng (V & Flat Way)
Bước tiến ngang tự động 0.5 – 20 mm
Tốc độ tiến ngang nhanh 1100 mm/phút (60 Hz) / 900 mm/phút (50 Hz)
Tiến ngang bằng tay (1 vòng quay tay) 5 mm
Tiến ngang bằng tay (1 vạch chia) 0.02 mm
Nâng đầu mài nhanh (tùy chọn) 300 mm/phút
Ăn dao trục đứng bằng tay (M.P.G.) – 1 vòng 1 mm (×10)
Ăn dao trục đứng bằng tay (M.P.G.) – 1 vạch 0.01 mm (×10)
Ăn dao tự động (tùy chọn) 0.001 – 0.999 mm/lần
Tốc độ quay đá mài 1750 vòng/phút (60 Hz) / 1450 vòng/phút (50 Hz)
Kích thước đá mài 405 × 50 × 127 mm
Công suất động cơ trục chính 10 HP (15 HP tùy chọn)
Công suất động cơ bơm thủy lực 5 HP
Công suất động cơ tiến ngang tự động 1/5 HP
Động cơ nâng đầu mài Servo AC 1 kW
Công suất bơm làm mát 1/4 HP
Trọng lượng máy 8400 kg 8700 kg 9000 kg
Diện tích lắp đặt máy 6000 × 2300 mm 6000 × 2450 mm 6000 × 2550 mm

Ghi chú kỹ thuật

  • Ray dẫn hướng V & Flat Way giúp bàn máy di chuyển ổn định, chịu tải lớn và duy trì độ chính xác cao trong quá trình mài.
  • Ăn dao ngang tự động và ăn dao đứng tự động giúp nâng cao năng suất, đặc biệt khi gia công liên tục.
  • Servo AC 1 kW điều khiển cụm đầu mài cho chuyển động chính xác, êm ái và ổn định.
  • Động cơ trục chính tiêu chuẩn 10 HP, có thể nâng cấp lên 15 HP để đáp ứng các ứng dụng mài tải nặng.
  • Ba model PSG-50200AHR, PSG-60200AHR và PSG-70200AHR có cùng cấu hình vận hành, khác nhau chủ yếu ở kích thước bàn, khả năng gia công, trọng lượng và diện tích lắp đặt.

Các sản phẩm tương tự

Máy Mài Phẳng Palmary

Model: PSG-CS3060AH

Máy Mài Phẳng Palmary

Model: PSG-D4080AH

Máy Mài Phẳng Palmary

Model: PSG-50100AHR

Máy Mài Phẳng Palmary

Model: PSG-60150AHR

Đặc điểm nổi bật

  • Kết cấu đá granite DIN00 giúp tăng độ ổn định, chống biến dạng và giảm ảnh hưởng của rung động.
  • Ổ đỡ khí SMC kết hợp điều khiển khí nén FESTO mang lại chuyển động nhẹ, chính xác và không ma sát.
  • Hệ thống đo Renishaw cho độ phân giải 0.5 μm, đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình đo.
  • Hỗ trợ đầu dò Renishaw MH20i xoay 360°, thuận tiện khi đo các chi tiết có hình dạng phức tạp.
  • Tích hợp phần mềm VISUAL DMIS, hỗ trợ lập trình và đo kiểm 3D trực quan.
  • Phù hợp cho các ứng dụng đo kiểm khuôn mẫu, cơ khí chính xác, ô tô, hàng không, điện tử và sản xuất linh kiện có độ chính xác cao.

Thông số kỹ thuật máy đo tọa độ 3 chiều CMM Series

Thông số

CMM-564M CMM-785M CMM-7105M
Dải đo (X × Y × Z) 500 × 600 × 400 mm 700 × 800 × 500 mm 700 × 1000 × 500 mm
Độ phân giải 0.0005 mm (0.00002″)
Độ chính xác đo (MPEE) 2.5 + L/300 (μm) 3.0 + L/300 (μm) 3.5 + L/300 (μm)
Độ lặp lại 3 μm
Kết cấu chính Máy đo tọa độ dạng cầu (Bridge Type) với thân máy bằng đá granite cấp DIN00, 3 trục
Kiểu chuyển động 3 trục sử dụng hệ thống điều khiển khí nén FESTO, kết hợp ổ đỡ khí SMC và hệ thống lọc khí tự làm sạch
Hệ thống truyền động Truyền động vít me không ren bằng thép mạ crôm chính xác cao trên cả 3 trục
Hệ thống đo Thước đo kim loại phản xạ độ chính xác cao Renishaw trên cả 3 trục
Đầu dò (Tùy chọn) Renishaw MCP – đầu dò tiếp xúc điện tử thủ công
Renishaw MH20i – đầu dò xoay 360° và nghiêng 15°
Phụ kiện tiêu chuẩn: đầu đo Ruby, thanh nối mở rộng, bi chuẩn gốm Ø20 mm
Phần mềm đo lường VISUAL DMIS – phần mềm đo 3D giao diện đồ họa
Phần cứng máy tính Máy tính Dual-Core 2.5G, Windows 7, màn hình LED 21.5 inch
Kích thước máy (D × R × C) 950 × 1000 × 2200 mm 1150 × 1200 × 2400 mm 1150 × 1400 × 2400 mm
Trọng lượng máy 550 kg 700 kg 800 kg
Tải trọng bàn tối đa 300 kg 500 kg 500 kg
Nguồn khí nén 0.6 – 0.8 MPa
Nguồn điện 100 – 240 VAC ±10%, 50 – 60 Hz
Điều kiện môi trường Nhiệt độ bảo quản: 15 – 32°C
Độ ẩm tương đối: < 70% RH
 

LỢI ÍCH KHI ÁP DỤNG GIẢI PHÁP GIA CÔNG KHUÔN MẪU

CÁC LOẠI KHUÔN GIA CÔNG

KHUÔN ÉP NHỰAỨng Dụng
Sản xuất linh kiện nhựa điện tử, gia dụng, ô tô, y tế,….

KHUÔN ĐÚCỨng Dụng
Đúc nhôm, kẽm, magie: ngành ô tô, mô tô, điện tử

KHUÔN DẬPỨng Dụng
Dập ngươi, nóng cho linh kiện kim loại & vỏ thiết bị

KHUÔN PETỨng Dụng
Sản xuất chai, can, bình nhựa, linh kiện rõng ruột

ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Ô TÔ- XE MÁY

ĐIỆN-ĐIỆN TỬ

BAO BÌ-NHỰA

KHUÔN MẪU

ĐỐI TÁC & THƯƠNG HIỆU MÁY MÓC HÀNG ĐẦU

TƯ VẤN GIẢI PHÁP PHÙ HỢP CHO DOANH NGHIỆP

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm – Công nghệ hiện đại – Dịch vụ chuyên nghiệp