Máy Tiện CNC Hạng Nặng AnnnYang DY-1100C

Thông số kỹ thuật Máy Tiện CNC Hạng Nặng AnnnYang DY-1100C
| MODEL | DY-660C | DY-760C | DY-860C | DY-1000C | DY-1100C | |
| Khả năng gia công | Chiều dài chống tâm | 1000 / 1500/ 2000 / 3000 / 4000 / 5000 / 6000 / 7000 / 8000 / 9000 / 10000 / 11000 / 12000 / 13000 / 14000 / 15000 / 16000 | ||||
| Đường kính lớn nhất của mâm cặp | 660 mm | 760 mm | 860 mm | 1000 mm | 1100 mm | |
| Đường kính vật tiện | 310 mm | 410 mm | 510 mm | 650 mm | 750 mm | |
| Băng máy | Chiều rộng băng máy | 558 mm | ||||
| Trục chính | Mũi trục chính | D1-11, 130 mm, L: 40-130, M: 130-400, H: 400-1200 | ||||
| Đường kính xuyên nòng trục chính | A2-11, 165 mm, L: 20-110, M: 110-320, H: 320-660 | |||||
| Tốc độ trục chính (rpm) | A2-15, 230 mm, L: 16-61, M: 50-190, H: 150-570 | |||||
| A2-20, 310 mm, L: 20-100, M: 100-200, H: 200-400 | ||||||
| A2-20, 360 mm, L: 20-100, M: 100-200, H: 200-300 | ||||||
| A2-28, 410 mm, L: 20-100, M: 100-200, H: 200-250 | ||||||
| Độ côn trục chính | MT15 | |||||
| Hành trình | Hành trình trục X | 330 mm | 380 mm | 430 mm | 500 mm | 550 mm |
| Standard tool post 240 x 240mm, larger tool post might cause travel reduced. | ||||||
| Hành trình trục Z | DBC-350 | |||||
| Tốc độ | Bước tiến chạy dao nhanh trục X | 5 M/min | ||||
| Bước tiến chạy dao nhanh trục Z | 5 M/min | |||||
| Tốc độ bước tiến cắt | 0.001 – 500 mm/rev (0.0004″ – 20″/rev) | |||||
| Động cơ | Động cơ chính | 30 hp | 30 hp | 40 hp | 40 hp | 40 hp |
| Động cơ điều chỉnh tốc độ vô cấp | 30 hp | 30 hp | 40 hp | 40 hp | 40 hp | |
| Động cơ servo trục X | Siemens or Fanuc or Fagor AC servo motor FXM53, 11.9 Nm, 2.49 kw, 2000 rpm | |||||
| Động cơ servo trục Z | Siemens or Fanuc or Fagor AC servo motor FXM76, 39.7 Nm, 8.31 kw, 2000 rpm | |||||
| Động cơ bơm dầu | 100 W | |||||
| Động cơ bơm tưới nguội | 450 W, 6 ~ 10 bar | |||||
| Động cơ bơm thủy lực (optional) | 3 hp (2.2 kw) | |||||
| Bể chứa dung dịch | Bể chứa dầu thủy lực (Optional) | 20 L | ||||
| Bể chứa dầu bôi trơn | 8 L | |||||
| Ụ Động | Đường kính mũi chống tâm | 115 mm / 160 mm (OPT.) | ||||
| Hành trình mũi chống tâm | 300 mm | |||||
| Độ côn mũi chống tâm | MT6 | |||||
| Chiều dài máy (mm) | 4080 / 4580 / 5080 / 6080 / 7080 / 8080 / 9080 / 10080 / 11080 / 12080 / 13080 / 14080 / 15080 / 16080 / 17080 / 18080 / 19080 | |||||
| Chiều rộng máy (mm) | 2710 | |||||
| Chiều cao máy (mm) | 2330 | |||||
| Trọng lượng máy (kg) | 7700 / 8400 / 9100 / 10500 / 11900 / 13300 / 14700 / 16100 / 17500 / 18900 / 20300 / 21700 / 23100 / 24500 / 25900 / 27300 / 28700 | |||||
Liên hệ để được tư vấn và đặt hàng
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp giải pháp CNC, đội ngũ kỹ sư của chúng tôi luôn hướng đến dịch vụ bảo trì bảo dưỡng máy sau khi bán hàng.
Quý Khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Công Ty TNHH Giải Pháp Và Thiết Bị Hi-Tech
ĐT: 098 638 4466
Email: hitech@thietbihitech.com.vn




