THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TIỆN VẠN NĂNG DENVER LG-460×1000 / LG-560×1000
- Lỗ trục chính lớn đường kính Ø70 mm (2,76 inch) được trang bị cho tất cả các loại máy tiện cùng dòng, có độ cứng cao, thích hợp nhất cho các công việc tiện nặng.
- Ụ sau có cơ cấu cấp tiến hai cấp, thiết kế độc quyền với hệ thống siết bằng bánh răng giúp tăng độ ổn định khi tiện.
| Model | LG-460 / 560 | ||
| 1000 | |||
| Capacity | Swing over Bed | 460 (18.11″) / 560 (22.05″) | |
| Swing over cross slide | 280 (11.02″) / 380 (14.96″) | ||
| Distance between centers | 1000 ( 39.37″ ) | ||
| Bed | Swing over gap | 660 (25.98″) / 760 (29.92″) | |
| Width of Bed | 317 (12.5″) | ||
| Width of gap (spindle end face) | 210 ( 8.27″ ) | ||
| Length of Bed | 1990 (78.35″) | ||
| Headstock | Spindle bore diameter | A2-6 -ø70mm (2.76″) / D1-6 -ø62mm (2.44”) | |
| Numbered of spindle speeds | 12 steps | ||
| Range of spindle speeds | 25-1800 r.p.m. | ||
| Spindle nose | A2-6 / D1-6 * Note: The spindle bore diameter will be reduced after changed to spindle nose D1-6. |
||
| Carriage | Width of Carriage | 485 (19.09″) | |
| Cross slide travel | 250 ( 9.84″ ) | ||
| Top slide travel ( Compound rest travel ) |
125 ( 4.92″ ) | ||
| Tool shank | 20×20 ( 0.79″x0.79″) | ||
| Tailstock | Diameter of barrel | ø56(2.2″) | |
| Travel of barrel | 150(5.9″) | ||
| Taper of barrel | M.T. 4 | ||
| Threads | Lead screw dia.& pitch | Dia 35mm Pitch 6mm x Dia1″x 4 T.P.I | |
| Range of metric pitches | 0.2-14mm(41Nos) | ||
| Range of inch pitches | 2-56 T.P.I.(37Nos) | ||
| Range of diametrical pitches | 8-44 D.P. (21Nos) | ||
| Range of module pitches | 0.3-3.5 M.P. (18Nos) | ||
| Feeds | Feed rod diameter | 22(0.87″) | |
| Range of longitudinal Feeds | 0.04 – 1.0 mm / rev | ||
| Range of cross Feeds | 0.04 – 1.0 mm / rev | ||
| Motor | Main spindle Motor | 5 HP ( 3.75kw ) OP: 7.5 HP (5.625kw) | |
| Coolant pump Motor | 1/8 HP (0.1kw) | ||
| Measurement | N.W / G.W. (approx) kgs |
LG-460 | 1700 / 1900 |
| LG-560 | 1900 / 2100 | ||
| Shipping dimensions (LxWxH) | LG-460 | 2150 x 1000 x 1600 | |
| LG-560 | 2400 x 1000 x 1700 | ||
| The width of packing size with back splash guard: 1200mm. | |||
| Standard Color | Upper part: RAL-7035 light gray + lower part: RAL-5015 blue |
||

PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN
-
Hệ thống bôi trơn tự động trục XZ
-
Hộp số hệ mét / inch
-
Thiết bị làm mát
-
Cơ cấu chạy dao dọc bàn xe dao
-
Ụ sau hai cấp (Tailstock two steps device)
-
Mâm cặp 3 chấu tự định tâm, 9″
-
Đế gá mâm cặp
-
Luy nét tĩnh (steady rest) 6″
-
Ống lót chống tâm (center sleeve)
-
Mũi chống tâm (dead center)
-
Cờ lê vặn ổ dao
-
Bộ căn kê máy (level pads)
-
Bộ dụng cụ & hộp đồ nghề
-
Sách hướng dẫn vận hành
PHỤ KIỆN TÙY CHỌN
-
Gá tỳ di động (Follow rest)
-
Mâm cặp 4 chấu độc lập, 12″
-
Đĩa gá (Face plate) 14″
-
Bộ hiển thị số (Digital readout)
-
Đèn halogen
-
Tấm chắn bắn phoi phía sau (Back splash guard)
-
Mâm cặp 3 chấu tự định tâm loại mạnh (thay cho mâm cặp 3 chấu thường)
-
Ổ dao thay nhanh (thay cho ổ dao thường)
-
Thiết bị CE (CE equipment – tiêu chuẩn an toàn châu Âu)
-
Phụ kiện tiện côn (Taper turning attachment)
-
Máy mài (Grinder)
-
Phụ kiện tiện chép hình thủy lực (Hydraulic copy attachment)
LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ ĐẶT HÀNG
Công ty TNHH Giải Pháp Và Thiết Bị Hi-Tech
Email: kinhdoanh@thietbihitech.com.vn ; sales@thietbihitech.com.vn
Hotline/Zalo: 0965 865 256 ; 0965 798 767




