Giới Thiệu
Trong ngành cơ khí chính xác, tốc độ, độ chính xác và khả năng linh hoạt là những yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh. Jinn Fa, thương hiệu máy tiện CNC đến từ Đài Loan với hơn 40 năm kinh nghiệm, đã khẳng định tên tuổi qua hàng loạt dòng máy tiện và trung tâm gia công CNC. Dòng JCL-42TG/52TG/42TGM/52TGM ra đời để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các nhà máy sản xuất chi tiết cơ khí, đặc biệt là các sản phẩm đòi hỏi nhiều nguyên công nhưng yêu cầu thời gian giao hàng ngắn.
Điểm nổi bật của dòng này là tích hợp gia công I.D (Internal Diameter) và O.D (Outer Diameter) cùng lúc nhờ kết hợp turret chính và slide dụng cụ độc lập. Thiết kế võng nghiêng 20° không chỉ tối ưu hóa việc thoát phoi mà còn giúp người vận hành dễ tiếp cận vùng gia công, giảm thời gian thao tác.

| Xem thêm: Máy tiện CNC kiểu Thụy Sĩ
Khả Năng Gia Công
-
Kích thước gia công: Đường kính tiện tối đa lên tới 200 mm (TG) và 140 mm (TGM), chiều dài tiện tới 195 mm tùy model.
-
Khả năng gia công thanh (bar capacity): Ø42 mm hoặc Ø52 mm, đáp ứng nhiều loại phôi khác nhau.
-
Turret chính: 8 vị trí thủy lực hoặc 12 vị trí động lực (live tooling) cho phép thực hiện tiện, khoan, taro, phay rãnh và các nguyên công phức tạp mà không cần tháo phôi.

-
Slide dụng cụ độc lập: Trang bị 4–5 dao, có thể đồng thời gia công mặt trước, mặt sau và các vị trí lệch tâm

-
Tốc độ trục chính: 45–4000 vòng/phút, sử dụng động cơ công suất 7.5 kW, đảm bảo mô-men xoắn cao khi tiện phôi đường kính lớn.

-
Hệ thống kẹp phôi: Chuck 3 chấu hoặc collet, kết hợp tùy chọn bar feeder để gia công liên tục.

Thông Số Kỹ Thuật
| HẠNG MỤC | ĐƠN VỊ | JCL-42TG/52TG | JCL-42TGM/52TGM |
| Đường kính xoay tối đa trên băng máy | mm | Ø440 | Ø440 |
| Đường kính tiện tối đa | mm | Ø200 | Ø140 |
| Chiều dài tiện tối đa | mm | 195 / 180 | 165 / 150 |
| Chiều dài chi tiết tối đa cho bộ gắp | mm | 100 | 100 |
| Đường kính thanh cấp phôi tối đa | mm | Ø42 / Ø52 | Ø42 / Ø52 |
| Đường kính lỗ trục chính | mm | Ø55.5 / Ø70 | Ø55.5 / Ø70 |
| Mặt trục chính | – | A2-5 | A2-5 |
| Dải tốc độ trục chính | vòng/phút | 45 ~ 4000 | 45 ~ 4000 |
| Công suất động cơ trục chính | kW | 7.5 | 7.5 |
| Số lượng trạm dao S1 | trạm | 5 | 12 |
| Số lượng trạm dao S2 | trạm | 5 | 5 |
| Hành trình X1 | mm | 125 | 130 |
| Hành trình Z1 | mm | 205 / 190 | 165 / 150 |
| Hành trình X2 | mm | 240 | 240 |
| Hành trình Z2 | mm | 290 | 290 |
| Tốc độ chạy dao nhanh X1 | m/phút | 12 (16) | 12 (16) |
| Tốc độ chạy dao nhanh Z1 | m/phút | 12 (16) | 12 (16) |
| Tốc độ chạy dao nhanh X2 | m/phút | 12 (16) | 12 (16) |
| Tốc độ chạy dao nhanh Z2 | m/phút | 12 (16) | 12 (16) |
| Thời gian đổi dao | giây | 0.3 | 0.3 |
| Thiết kế máy | độ | 20° | 20° |
| Loại dẫn hướng | – | Dẫn hướng vuông | Dẫn hướng vuông |
| Kích thước mâm cặp thủy lực trục chính | inch | 6″ | 6″ |
| Đường kính dao tiện | mm | Ø20 | Ø16 |
| Đường kính dao khoan | mm | Ø25 | Ø20 |
| Công suất động cơ dao chạy (30 phút) | kW | – | 1.5 |
| Công suất động cơ thủy lực | kW | 0.75 | 0.75 |
| Công suất bơm dầu bôi trơn | kW | 0.025 | 0.025 |
| Nhu cầu điện | kva | 15 | 21 |
| Dung tích bể chứa dung dịch làm mát | L | 100L (85%) | 100L (85%) |
| Kích thước máy (Dài×Rộng×Cao) | mm | 2255×1800×1800 | 2255×1800×1800 |
| Trọng lượng | kg | 2400 | 2480 |
Ưu Điểm Cạnh Tranh
-
Gia công song song: I.D và O.D được xử lý đồng thời giúp giảm đáng kể thời gian chu trình.
-
Linh hoạt trong sản xuất: Chuyển đổi nhanh giữa các loại chi tiết nhờ turret đa vị trí và slide dao phụ.
-
Tiết kiệm không gian xưởng: Thiết kế tích hợp nhiều chức năng vào một máy, giảm số lượng thiết bị cần đầu tư.
-
Độ bền cao: Khung máy đúc nguyên khối chịu rung tốt, đảm bảo độ chính xác lâu dài.
-
Điều khiển thân thiện: Sử dụng hệ CNC Fanuc/Mitsubishi, dễ lập trình, hỗ trợ cả các chu trình tiện – phay kết hợp.
Ứng Dụng Trong Công Nghiệp
-
Ô tô, xe máy: Trục truyền động, bạc đạn, bánh răng nhỏ, đầu nối cơ khí.
-
Y tế: Implant, vít xương, linh kiện dụng cụ phẫu thuật.
-
Điện tử – Viễn thông: Vỏ connector, chi tiết tản nhiệt, trục nhỏ chính xác.
-
Hàng không – vũ trụ: Chi tiết hợp kim nhẹ nhưng độ cứng cao.
-
Thiết bị thủy lực – khí nén: Van, ống nối, phụ kiện áp suất cao.
So với dòng JSL (máy tiện CNC kiểu Swiss), JCL-TG/TGM không dùng guide bush nên phù hợp hơn cho các chi tiết ngắn và trung bình, đồng thời giảm hao hụt vật liệu. Turret mạnh mẽ và slide dao phụ giúp mở rộng phạm vi gia công hơn so với các máy tiện CNC turret thông thường.
Khuyến Nghị Đầu Tư
Với doanh nghiệp đang sản xuất nhiều chi tiết yêu cầu kết hợp tiện – phay – khoan trong một nguyên công, đầu tư máy tiện CNC Jinn Fa JCL-42TG/52TG/42TGM/52TGM giúp:
-
Giảm chi phí vận hành (ít công nhân, ít máy).
-
Tăng tốc độ ra hàng, giảm thời gian setup.
-
Nâng cao chất lượng, giảm lỗi do gá phôi nhiều lần.
JCL-42TG/52TG/42TGM/52TGM không chỉ là một máy tiện CNC, mà là một trung tâm gia công đa nhiệm. Với thiết kế hợp lý, cấu hình mạnh, tính linh hoạt cao và độ chính xác vượt trội, dòng máy này xứng đáng là “trái tim” của một xưởng cơ khí hiện đại. Lựa chọn đầu tư vào thiết bị này sẽ mang lại hiệu quả sản xuất bền vững và lợi thế cạnh tranh lâu dài.
VIDEO
Để một chiếc máy phát huy hết tiềm năng, việc lựa chọn đúng tùy chọn (option), bộ cấp phôi và nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp là vô cùng quan trọng.
Nếu bạn đang quan tâm đến máy tiện CNC Jinn Fa, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để:
- Nhận báo giá tốt nhất trực tiếp từ nhà phân phối.
- Được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu để chọn model và option phù hợp với sản phẩm của bạn.
- Tìm hiểu về chính sách lắp đặt, đào tạo vận hành và bảo hành chính hãng.
Liên hệ để được tư vấn và đặt hàng
Công Ty TNHH Giải Pháp Và Thiết Bị Hi-Tech là đại diện phân phối máy tiện CNC, máy pháy CNC hãng AEGIS, JINN FA, ANNNYANG, DENVER, TAKANG, HANKOOK…Qúy khách hàng có nhu cầu tư vấn đặt hàng vui lòng liên hệ 0965 798 767 & Email: saleshitech.hcm@gmail.com



