Máy tiện CNC AnnnYang AF-1600

Thông số kỹ thuật máy tiện CNC AnnnYang AF-1600
| MODEL | AF-1600 | AF-1800 | AF-2000 | |
| Khả năng gia công | Chiều dài chống tâm | 1600mm | 1800mm | 2000mm |
| Đường kính vật tiện | 900mm | 1100mm | 1300mm | |
| Băng máy | Chiều rộng băng máy | 1400mm | ||
| Trục chính | Mũi trục chính | A2-15 | ||
| Đường kính xuyên nòng trục chính | 230mm | |||
| Tốc độ trục chính (rpm) | L:10~50, M: 50~150, H: 150~400rpm | |||
| Hành trình | Hành trình trục X | 900mm | 920mm | 1020mm |
| Hành trình trục Z | 1500mm | |||
| Tốc độ | Bước tiến chạy dao nhanh trục X | 5M/min | ||
| Bước tiến chạy dao nhanh trục Z | 5M/min | |||
| Tốc độ bước tiến cắt | 0.001-500mm/rev (0.0004″-20″/rev) | |||
| Motors | Động cơ chính | spindle motor 1PH8165-1DF00, 37kw | ||
| Động cơ điều chỉnh tốc độ vô cấp | ——– | |||
| Động cơ servo trục X | 1FK7101, 4.3kw, 27Nm | |||
| Động cơ servo trục Z | 1FT7105, 11.7kw, 65Nm | |||
| Động cơ bơm dầu | 30W / 8L | |||
| Động cơ bơm tưới nguội | 750W, 6~10bar | |||
| Động cơ bơm thủy lực (optional) | 3hp (2.2kw) | |||
| Bể chứa dung dịch | Bể chứa dầu thủy lực (Optional) | 20L | ||
| Bể chứa dầu bôi trơn | 8L | |||
| Ụ Động | Đường kính mũi chống tâm | — | ||
| Hành trình mũi chống tâm | — | |||
| Độ côn mũi chống tâm | — | |||
| Chiều dài máy (mm) | 4950mm (with chip conveyor: 6610mm) | |||
| Chiều rộng máy (mm) | 3100mm | |||
| Chiều cao máy (mm) | 2750mm | |||
| Trọng lượng máy (kg) | 14600kgs | |||
Liên hệ để được tư vấn và đặt hàng
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp giải pháp CNC, đội ngũ kỹ sư của chúng tôi luôn hướng đến dịch vụ bảo trì bảo dưỡng máy sau khi bán hàng.
Quý Khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Công Ty TNHH Giải Pháp Và Thiết Bị Hi-Tech
ĐT: 098 638 4466
Email: hitech@thietbihitech.com.vn




