Tổng Quan Sản Phẩm
WELE HMC Series là dòng trung tâm gia công ngang CNC (máy phay ngang CNC) được trang bị hệ thống thay pallet tự động APC, chuyên dùng cho gia công tốc độ cao và sản xuất liên tục trong môi trường công nghiệp hiện đại.
Dòng máy nổi bật với khả năng thay dao nhanh, tốc độ chạy dao cao và trục chính built-in tốc độ lên đến 15.000 vòng/phút, giúp nâng cao năng suất và giảm thời gian dừng máy. Ngoài ra, HMC Series còn hỗ trợ mở rộng hệ thống FMS (Flexible Manufacturing System), phù hợp cho sản xuất tự động hóa quy mô lớn.

Đặc Trưng Nổi Bật Của WELE HMC Series
- Trung tâm gia công ngang CNC tích hợp hệ thống thay pallet tự động APC
- Kết cấu máy và các bộ phận chính do WELE tự phát triển và sản xuất
- Tốc độ chạy nhanh lên đến 60 m/phút
- Thời gian thay dao nhanh chỉ khoảng 1.7 giây (T to T)
- Trục chính built-in tốc độ cao lên đến 15.000 rpm
- Hỗ trợ mở rộng hệ thống FMS từ 6 – 10 pallet
- Phù hợp sản xuất hàng loạt và gia công tự động liên tục
- Độ ổn định và độ chính xác cao trong gia công tốc độ cao
Thông số kỹ thuật máy phay ngang CNC Wele HMC Series
| Thông số / Model máy | Đơn vị | HMC500 | HMC630 |
|---|---|---|---|
| Hành trình trục X | mm | 640 | 1050 |
| Hành trình trục Y | mm | 610 | 900 |
| Hành trình trục Z | mm | 680 | 870 |
| Góc xoay trục B | degree | 0.001 | 1° (tiêu chuẩn), 0.001° (tùy chọn) |
| Kích thước pallet | mm | 500 × 500 | 630 × 630 |
| Tải trọng pallet | kg | 500 | 1200 |
| Kích thước phôi tối đa (ĐK × Cao) | mm | 750 × 1000 / 2 APC | 1050 × 1000 / 2 APC |
| Khoảng cách từ mặt pallet đến sàn | mm | 1100 | 1300 |
| Khoảng cách tối thiểu từ tâm trục chính đến tâm bàn | mm | 60 – 740 | 150 – 1020 |
| Khoảng cách tối thiểu từ tâm trục chính đến mặt bàn | mm | 50 – 660 | 75 – 975 |
| Lực kẹp pallet | kN | 25 × 4 côn | 25 × 4 côn |
| Mô-men xoắn tối đa trục B | Nm | 3500 | 800 |
| Tốc độ chạy nhanh trục X/Y/Z | mm/phút | 60000 | 60000 |
| Tốc độ chạy nhanh trục B | rpm | 33.3 | 22 |
| Tốc độ cắt trục X/Y/Z | mm/phút | 20000 | 20000 |
| Chuẩn côn trục chính | BBT40 | BT50 | |
| Tốc độ trục chính tối đa | rpm | 40 – 15000 | 20 – 12000 |
| Kiểu truyền động trục chính | Built-in | Built-in | |
| Công suất trục chính | kW | 22 (2 phút) / 18.5 (15 phút) | 30 (S2, 30 phút), 25 (S1 liên tục) |
| Mô-men xoắn trục chính | Nm | 200 (2 phút) / 150 (15 phút) | 420 (S3, 25%), 238 (S1 liên tục) |
| Số pallet APC | pcs | 2 | 2 |
| Thời gian đổi pallet | giây | 7 | 12 |
| Số lượng dao | pcs | 60 | 50 |
| Đường kính dao khi có dao kế bên | mm | 95 | 115 |
| Đường kính dao khi bỏ trống dao kế bên | mm | 185 | 300 |
| Chiều dài dao tối đa | mm | 400 | 600 |
| Khối lượng dao tối đa | kg | 8 | 20 |
| Thời gian thay dao | giây | 1 giây (2.1 giây với dao nặng) | 2.5 giây (3.5 giây với dao nặng) |
| Thời gian cắt phoi | giây | 3 giây (3.5 giây với dao nặng) | 5.8 giây (6.8 giây với dao nặng) |
| Dung tích thùng dầu thủy lực | lít | 60 | 60 |
| Dung tích thùng nước làm mát | lít | 550 | 1000 |
| Dung tích hệ thống bôi trơn | lít | 1.8 | 3 |
| Kích thước máy (D × R × C) | mm | 4580 × 2720 × 3070 | 6870 × 4105 × 3364 |
| Khối lượng máy | kg | 12000 | 18200 |
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về WELE HMC Series
1. WELE HMC Series phù hợp gia công sản phẩm nào?
Dòng máy này phù hợp gia công:
- Linh kiện ô tô
- Linh kiện cơ khí chính xác
- Chi tiết sản xuất hàng loạt
- Chi tiết yêu cầu gia công nhiều mặt
2. Ưu điểm của trung tâm gia công ngang là gì?
Máy CNC ngang giúp:
- Thoát phoi tốt hơn
- Giảm tích tụ nhiệt
- Gia công nhiều mặt hiệu quả
- Phù hợp sản xuất hàng loạt liên tục
3. Dòng máy này phù hợp sản xuất đơn chiếc hay hàng loạt?
HMC Series đặc biệt phù hợp cho sản xuất hàng loạt và vận hành tự động liên tục.
4. Có thể nâng cấp thêm những option nào?
Các option phổ biến gồm:
- Hệ thống FMS
- Đầu dò phôi
- Đo dao tự động
- Làm mát xuyên tâm dao
- Ổ dao dung lượng lớn
- Băng tải phoi tự động
Liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất
Máy phay ngang CNC Máy phay ngang CNC Máy phay ngang CNC Máy phay ngang CNC Máy phay ngang CNC Máy phay ngang CNC Máy phay ngang CNC Máy phay ngang CNC




